chọc ghẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời nói hoặc cử chỉ, có khi mang tính chất đùa cợt, để làm cho người khác xấu hổ, bối rối hoặc bực tức: Hành động cố ý trêu chọc, khiêu khích nhẹ nhàng, thường với mục đích vui đùa nhưng đôi khi có thể gây khó chịu cho đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thích chọc ghẹo em gái bằng cách giấu đồ chơi của em. (Anh ấy thích trêu chọc em gái bằng cách giấu đồ chơi của em.)
- Đừng chọc ghẹo bạn bè như vậy, có thể họ sẽ không thích đâu. (Đừng trêu chọc bạn bè như vậy, có thể họ sẽ không thích đâu.)
- Bọn trẻ con trong xóm hay tụ tập chọc ghẹo ông lão bán kẹo. (Bọn trẻ con trong xóm hay tụ tập trêu chọc ông lão bán kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chọc ghẹo" với nghĩa tán tỉnh nhẹ nhàng: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt giữa nam và nữ, "chọc ghẹo" có thể mang sắc thái tán tỉnh, đùa vui một cách thân mật.
- Chàng trai trẻ dùng những lời khen để chọc ghẹo cô gái anh ta thích. (Chàng trai trẻ dùng những lời khen để tán tỉnh nhẹ nhàng cô gái anh ta thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Trêu ghẹo (động từ): Có nghĩa tương tự "chọc ghẹo", dùng để chỉ hành động trêu đùa, khiến người khác bối rối.
- Cậu bé hay trêu ghẹo bạn cùng lớp. (Cậu bé hay trêu đùa bạn cùng lớp.)
- Trêu chọc (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hành động trêu đùa.
- Cà khịa (động từ, khẩu ngữ): Có nghĩa gần giống nhưng thường mang sắc thái châm chọc, gây hấn nhẹ hơn là chỉ đùa vui.
Từ đồng nghĩa
- Trêu: Đùa cợt, làm cho bực mình hoặc thẹn.
- Ghẹo: Nói đùa, trêu chọc (thường dùng kết hợp như "trêu ghẹo", "chọc ghẹo").
- Táy máy (khẩu ngữ): Nghịch ngợm, chọc phá nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chọc ghẹo qua lại: Hành động trêu đùa lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người.
- Họ là bạn thân nên hay chọc ghẹo qua lại. (Họ là bạn thân nên hay trêu đùa lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Chọc ghẹo cho vui: Trêu chọc với mục đích giải trí, tạo không khí vui vẻ, không có ác ý.
- Anh em trong nhà chọc ghẹo cho vui thôi, đừng giận nhau. (Anh em trong nhà trêu đùa cho vui thôi, đừng giận nhau.)
- đg. Dùng lời nói cử chỉ, có khi đùa cợt, làm cho xấu hổ hoặc bực tức; trêu ghẹo.